tàn sát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giết hại một cách dã man, tàn bạo, thường là cùng một lúc và với số lượng lớn những người không có khả năng hoặc phương tiện để tự vệ. Hành động này mang tính chất hủy diệt, không phân biệt và trái với các chuẩn mực đạo đức, nhân đạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân xâm lược đã tàn sát toàn bộ dân thường trong ngôi làng. (Họ đã giết hại một cách tàn bạo tất cả dân thường trong làng.)
- Lịch sử ghi nhận nhiều vụ tàn sát tập thể do chủ nghĩa phân biệt chủng tộc gây ra. (Lịch sử ghi lại nhiều vụ giết hại hàng loạt người do tư tưởng phân biệt chủng tộc.)
- Kẻ độc tài ra lệnh tàn sát bất kỳ ai chống đối. (Nhà cầm quyền chuyên chế ra lệnh giết hại dã man bất cứ ai phản kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuộc tàn sát" / "vụ tàn sát": Danh từ hóa từ động từ "tàn sát", dùng để chỉ sự kiện, vụ việc giết hại tập thể một cách tàn bạo.
- Cuộc tàn sát đó là một vết nhơ trong lịch sử nhân loại. (Sự kiện giết hại đó là một điều ô nhục trong lịch sử loài người.)
- "hành động tàn sát": Cụm từ nhấn mạnh tính chất của hành vi.
- Hành động tàn sát dân thường bị luật pháp quốc tế lên án. (Hành vi giết hại dân thường bị pháp luật quốc tế lên án mạnh mẽ.)
Biến thể và từ liên quan
- Tàn bạo (tính từ): có tính chất độc ác, hung dữ, không chút nhân tính. Đây là yếu tố cấu thành nghĩa của "tàn sát".
- Thảm sát (động từ/danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ việc giết hại hàng loạt một cách thảm khốc. "Thảm sát" có thể nhấn mạnh hơn đến kết quả bi thảm, trong khi "tàn sát" nhấn mạnh tính chất tàn bạo của hành động.
- Diệt chủng (động từ/danh từ): Hành động hoặc chính sách nhằm tiêu diệt toàn bộ một nhóm chủng tộc, dân tộc, tôn giáo. "Tàn sát" có thể là một biểu hiện của hành động diệt chủng.
Từ đồng nghĩa
- Giết hại dã man: Nhấn mạnh tính chất tàn ác của hành động giết người.
- Chém giết: (Thường dùng trong văn cảnh cụ thể) chỉ việc giết người bằng vũ khí sắc bén một cách không thương tiếc.
- Tử hình tập thể: (Trong bối cảnh pháp lý hoặc lịch sử) chỉ việc xử tử nhiều người cùng một lúc, nhưng có thể thiếu sắc thái "tàn bạo" như "tàn sát".
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Tàn sát man rợ": Cụm từ nhấn mạnh cực điểm sự dã man, mất hết nhân tính của hành động.
- Những kẻ xâm lược đã tiến hành một cuộc tàn sát man rợ. (Những kẻ xâm lược đã thực hiện một vụ giết hại vô cùng dã man.)
- "Tàn sát không ghê tay": Thành ngữ chỉ việc giết hại một cách dễ dàng, không chút do dự hay thương xót.
- Chúng tàn sát người vô tội mà không ghê tay. (Chúng giết hại những người vô tội một cách không chút động lòng.)
- đg. Giết một cách dã man, cùng một lúc, hàng loạt người không có sức và phương tiện tự vệ : Phát xít Đức tàn sát toàn thể dân làng Ô-ra-đua tại Pháp năm 1944.